失实
(失實)
shī shí
Tính từ
Nghĩa
1
sai sự thật
2
không chính xác
Giải thích
Chỉ tình trạng nội dung của tin tức, báo cáo, v.v. không khớp với thực tế hoặc có sai sót.
Từ đồng nghĩa
不实
虚假
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 「失」 (thất: mất đi, chệch hướng) và 「实」 (thực: sự thật, chân thực).
Mẹo ghi nhớ
「失」 (thất - mất) đi 「实」 (thực - sự thật), nghĩa là trái với sự thật.
Hỏi thêm về từ này
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Từ vựng thông dụng Bậc thầy
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí