失纵 (失縱)

shī zòng

Động từ

Nghĩa

1

mất tích

2

biệt tích

Giải thích

Biến mất và không rõ tung tích. Thông thường hay được viết là "失踪 (shīzōng)", nhưng hai từ này được coi là đồng âm và đồng nghĩa.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

"失" nghĩa là mất, "纵" là chữ thông giả (chữ thay thế đồng âm) của "踪" mang nghĩa là dấu chân hoặc dấu vết.

Mẹo ghi nhớ

Hãy liên tưởng từ việc "mất (失) dấu vết/dấu chân (踪/纵)" dẫn đến "mất tích".

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí