头盖 (頭蓋)

tóu gài

Danh từ

Nghĩa

1

xương sọ

2

đỉnh đầu

Giải thích

Chỉ "xương sọ" giải phẫu học hoặc phần đỉnh đầu. Trong khẩu ngữ thường được gọi là "头盖骨".

Từ đồng nghĩa

Dễ nhầm lẫn

膝盖

Nguồn gốc từ

"头" (đầu) + "盖" (nắp, che phủ), chỉ phần xương hoặc bộ phận che phủ bộ não.

Mẹo ghi nhớ

"Cái nắp (盖) của đầu (头)" nên liên tưởng đến "xương sọ".

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí