失地

shī dì

Động từ

Nghĩa

1

mất đất

2

mất lãnh thổ

Giải thích

Chỉ việc bị mất lãnh thổ quốc gia do chiến tranh, hoặc nông dân bị mất đất canh tác do quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa.

Từ đồng nghĩa

失土

Từ trái nghĩa

收复 得地

Từ phái sinh

失地农民

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Là sự kết hợp giữa 「失」 (mất, thất) và 「地」 (đất, lãnh thổ).

Mẹo ghi nhớ

Từ này tương đương với từ Hán-Việt 'thất địa' (mất đất). Phát âm là shīdì, đồng âm với 「湿地」 (đầm lầy - shīdì), nên cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí