shī dì
Nghĩa
mất đất
mất lãnh thổ
Giải thích
Chỉ việc bị mất lãnh thổ quốc gia do chiến tranh, hoặc nông dân bị mất đất canh tác do quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ phái sinh
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Là sự kết hợp giữa 「失」 (mất, thất) và 「地」 (đất, lãnh thổ).
Mẹo ghi nhớ
Từ này tương đương với từ Hán-Việt 'thất địa' (mất đất). Phát âm là shīdì, đồng âm với 「湿地」 (đầm lầy - shīdì), nên cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí