头里
(頭里)
tóu lǐ
Danh từ
Nghĩa
1
phía trước
2
đi đầu
3
trước tiên
4
trước mắt
Giải thích
Là từ khẩu ngữ, vừa chỉ vị trí "phía trước, dẫn đầu", vừa chỉ thời gian "trước tiên, chuẩn bị trước".
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Sự kết hợp giữa "头" (đầu, đi đầu) và từ chỉ phương hướng "里" (trong, bên trong).
Mẹo ghi nhớ
Không phải là "trong (里) đầu (头)", mà hãy nhớ là "hướng đi đầu" hoặc "làm trước".
Hỏi thêm về từ này
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Từ vựng thông dụng Bậc thầy
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí