头虱 (頭蝨)

tóu shī

Danh từ

Nghĩa

1

chấy

2

chấy da đầu

Giải thích

Loài ký sinh trùng (côn trùng) sống trên tóc và da đầu của con người. Thường dùng trong bối cảnh liên quan đến vệ sinh hoặc sức khỏe.

Ví dụ

妈妈,我的头发好痒,是不是长了头虱

Māma, wǒ de tóufa hǎo yǎng, shì bú shì zhǎng le tóushī?

学校里有几个孩子因为头虱而请假回家治疗。

Xuéxiào lǐ yǒu jǐ ge háizi yīnwèi tóushī ér qǐngjià huíjiā zhìliáo.

Từ đồng nghĩa

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ "头" (đầu) và "虱" (chấy).

Mẹo ghi nhớ

"头" (đầu) và "虱" (chấy) ghép lại thành "chấy trên đầu". Chữ "虱" có phần dưới là bộ "虫" (côn trùng), rất dễ liên tưởng.

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí