头名 (頭名)

tóu míng

Danh từ

Nghĩa

1

vị trí đầu tiên

2

vị trí quán quân

3

đứng đầu

Giải thích

Chỉ người giành vị trí thứ nhất hoặc đạt thành tích xuất sắc nhất trong các cuộc thi, kỳ thi.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

末名 最后一名

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Từ "头" (đầu, dẫn đầu) và "名" (thứ hạng, danh tính).

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ là "头" (đầu - vị trí dẫn đầu) và "名" (tên - thứ hạng), tức là vị trí số một.

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí