shī gé
Nghĩa
mất tư cách
tước quyền thi đấu
thiếu tư cách
Giải thích
Không chỉ dùng để chỉ việc bị tước quyền thi đấu trong thể thao, mà còn chỉ việc mất đi nhân cách, lễ nghĩa của một con người (vi phạm chuẩn mực đạo đức, mất thể diện).
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Được cấu tạo từ "失" (mất, thất) và "格" (tư cách, phẩm cách).
Mẹo ghi nhớ
Từ này đồng âm đồng nghĩa với từ Hán-Việt "thất cách" (mất tư cách), rất dễ nhớ.
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí