失格

shī gé

Động từ

Nghĩa

1

mất tư cách

2

tước quyền thi đấu

3

thiếu tư cách

Giải thích

Không chỉ dùng để chỉ việc bị tước quyền thi đấu trong thể thao, mà còn chỉ việc mất đi nhân cách, lễ nghĩa của một con người (vi phạm chuẩn mực đạo đức, mất thể diện).

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Được cấu tạo từ "失" (mất, thất) và "格" (tư cách, phẩm cách).

Mẹo ghi nhớ

Từ này đồng âm đồng nghĩa với từ Hán-Việt "thất cách" (mất tư cách), rất dễ nhớ.

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí