失仪 (失儀)

shī yí

Động từ

Nghĩa

1

Thất lễ

2

vô lễ

3

khiếm nhã

Giải thích

Hành vi vi phạm lễ nghi, phép tắc. Chỉ hành động thiếu lịch sự tại các sự kiện chính thức hoặc nghi lễ.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

得体 合礼

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Từ 'Thất (mất, đánh mất)' + 'Nghi (lễ nghi, nghi thức)'.

Mẹo ghi nhớ

Cách nhanh nhất là nhớ theo nghĩa của chữ Hán: 'Thất (mất)' + 'Nghi (lễ nghi)'.

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí