tóu nǎo qīng chu
Nghĩa
đầu óc tỉnh táo
đầu óc sáng suốt
Giải thích
Chỉ trạng thái suy nghĩ và phán đoán logic, rõ ràng, không bị mơ hồ hay nhầm lẫn. Cũng được dùng khi tỉnh rượu, ý thức trở nên tỉnh táo.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Cụm từ có cấu trúc chủ - vị, trong đó "Đầu óc" (头脑) là chủ ngữ và "Rõ ràng, tỉnh táo" (清楚) là vị ngữ.
Mẹo ghi nhớ
"Đầu óc" (头脑) ở trạng thái "thanh sở" (清楚 - rõ ràng, minh bạch). Lưu ý "thanh sở" ở đây mang nghĩa là rõ ràng, sáng suốt chứ không phải là thanh lịch.
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí