头脑清楚 (頭腦清楚)

tóu nǎo qīng chu

Thành ngữ (chengyu)

Nghĩa

1

đầu óc tỉnh táo

2

đầu óc sáng suốt

Giải thích

Chỉ trạng thái suy nghĩ và phán đoán logic, rõ ràng, không bị mơ hồ hay nhầm lẫn. Cũng được dùng khi tỉnh rượu, ý thức trở nên tỉnh táo.

Từ đồng nghĩa

头脑清醒 神志清醒

Từ trái nghĩa

糊里糊涂 头脑发昏

Dễ nhầm lẫn

清清楚楚

Nguồn gốc từ

Cụm từ có cấu trúc chủ - vị, trong đó "Đầu óc" (头脑) là chủ ngữ và "Rõ ràng, tỉnh táo" (清楚) là vị ngữ.

Mẹo ghi nhớ

"Đầu óc" (头脑) ở trạng thái "thanh sở" (清楚 - rõ ràng, minh bạch). Lưu ý "thanh sở" ở đây mang nghĩa là rõ ràng, sáng suốt chứ không phải là thanh lịch.

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí