头皮屑 (頭皮屑)

tóu pí xiè

Danh từ

Nghĩa

1

gàu

2

gàu da đầu

Giải thích

Chỉ những mảng tế bào chết bong tróc từ da đầu, tức là "gàu".

Ví dụ

你最近怎么这么多头皮屑

Nǐ zuìjìn zěnme zhème duō tóupíxiè?

这种洗发水可以有效减少头发上的头皮屑

Zhè zhǒng xǐfàshuǐ kěyǐ yǒuxiào jiǎnshǎo tóufa shang de tóupíxiè.

Dễ nhầm lẫn

木屑 铁屑

Nguồn gốc từ

Từ "头皮" (da đầu) + "屑" (vụn, mảnh nhỏ).

Mẹo ghi nhớ

Phân tích từ để nhớ: "vụn nhỏ (屑) rơi ra từ da đầu (头皮)" = "gàu".

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí