tóu cháo xià
Nghĩa
đầu hướng xuống dưới
lộn ngược đầu
Giải thích
Cụm từ khẩu ngữ mô tả trạng thái đầu hướng xuống dưới, hoặc tư thế rơi cắm đầu xuống. Trong đó, '朝' đóng vai trò là giới từ mang nghĩa 'hướng về'.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Cụm chủ vị có cấu trúc: '头' (đầu) làm chủ ngữ và '朝下' (hướng xuống dưới) làm vị ngữ.
Mẹo ghi nhớ
Có thể nhớ trực tiếp theo nghĩa đen: '头' (đầu) '朝' (hướng về) '下' (dưới).
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí