头朝下 (頭朝下)

tóu cháo xià

Danh từ

Nghĩa

1

đầu hướng xuống dưới

2

lộn ngược đầu

Giải thích

Cụm từ khẩu ngữ mô tả trạng thái đầu hướng xuống dưới, hoặc tư thế rơi cắm đầu xuống. Trong đó, '朝' đóng vai trò là giới từ mang nghĩa 'hướng về'.

Từ đồng nghĩa

倒立 大头朝下

Từ trái nghĩa

头朝上

Dễ nhầm lẫn

朝下

Nguồn gốc từ

Cụm chủ vị có cấu trúc: '头' (đầu) làm chủ ngữ và '朝下' (hướng xuống dưới) làm vị ngữ.

Mẹo ghi nhớ

Có thể nhớ trực tiếp theo nghĩa đen: '头' (đầu) '朝' (hướng về) '下' (dưới).

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí