失败主义 (失敗主義)

shī bài zhǔ yì

Danh từ

Nghĩa

1

Chủ nghĩa bại trận

2

tư tưởng thất bại

Giải thích

Chỉ lối suy nghĩ tiêu cực, bi quan, tự bỏ cuộc và cho rằng "kiểu gì cũng thất bại" ngay cả trước khi mọi việc bắt đầu.

Từ đồng nghĩa

悲观主义

Từ trái nghĩa

乐观主义 胜利主义

Nguồn gốc từ

Là từ được định hình như một bản dịch của thuật ngữ tiếng Anh "defeatism".

Mẹo ghi nhớ

Có thể hiểu trực tiếp là "chủ nghĩa (主义) lấy việc thất bại (失败) làm tiền đề".

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí