shī wù zhāo lǐng
Nghĩa
nơi nhận đồ thất lạc
tìm chủ cho đồ thất lạc
Giải thích
Chỉ nơi lưu giữ và trả lại những đồ vật bị mất cho chủ sở hữu, hoặc hoạt động tìm kiếm chủ nhân cho đồ thất lạc. Thường thấy ở nhà ga, trung tâm thương mại.
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Từ "失物" (đồ vật bị mất) và "招领" (kêu gọi, thông báo đến nhận lại).
Mẹo ghi nhớ
"失物" (đồ bị mất) + "招领" (thông báo tìm chủ đến nhận). Nơi "thông báo nhận lại đồ thất lạc".
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí