失物招领 (失物招領)

shī wù zhāo lǐng

Danh từ

Nghĩa

1

nơi nhận đồ thất lạc

2

tìm chủ cho đồ thất lạc

Giải thích

Chỉ nơi lưu giữ và trả lại những đồ vật bị mất cho chủ sở hữu, hoặc hoạt động tìm kiếm chủ nhân cho đồ thất lạc. Thường thấy ở nhà ga, trung tâm thương mại.

Từ đồng nghĩa

失物招领处

Dễ nhầm lẫn

招领

Nguồn gốc từ

Từ "失物" (đồ vật bị mất) và "招领" (kêu gọi, thông báo đến nhận lại).

Mẹo ghi nhớ

"失物" (đồ bị mất) + "招领" (thông báo tìm chủ đến nhận). Nơi "thông báo nhận lại đồ thất lạc".

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí