头款 (頭款)

tóu kuǎn

Danh từ

Nghĩa

1

khoản trả trước

2

tiền đặt cọc đầu tiên

Giải thích

Là khoản tiền lớn được trả đầu tiên (tiền trả trước) khi mua bất động sản hoặc ô tô theo hình thức trả góp.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Từ "头" (đầu tiên, đi đầu) và "款" (khoản tiền), nghĩa là khoản thanh toán đầu tiên.

Mẹo ghi nhớ

Có thể liên tưởng đến từ "đầu" trong "khoản tiền đầu tiên" hoặc từ "đầu" (头) mang nghĩa dẫn đầu, bắt đầu.

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí