tóu kuǎn
Nghĩa
khoản trả trước
tiền đặt cọc đầu tiên
Giải thích
Là khoản tiền lớn được trả đầu tiên (tiền trả trước) khi mua bất động sản hoặc ô tô theo hình thức trả góp.
Từ trái nghĩa
Nguồn gốc từ
Từ "头" (đầu tiên, đi đầu) và "款" (khoản tiền), nghĩa là khoản thanh toán đầu tiên.
Mẹo ghi nhớ
Có thể liên tưởng đến từ "đầu" trong "khoản tiền đầu tiên" hoặc từ "đầu" (头) mang nghĩa dẫn đầu, bắt đầu.
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí