失和
shī hé
Động từ
Nghĩa
1
Bất hòa
2
rạn nứt tình cảm
3
mất hòa khí
Giải thích
Chỉ việc mối quan hệ tốt đẹp hoặc sự hòa thuận vốn có bị đổ vỡ, dẫn đến bất hòa. Thường dùng cho quan hệ gia đình hoặc giữa các quốc gia.
Từ trái nghĩa
和好
和睦
Dễ nhầm lẫn
失恋
失和气
Nguồn gốc từ
Từ "失" (mất) + "和" (hòa hợp, hòa khí).
Mẹo ghi nhớ
Liên tưởng từ việc "mất" (失) đi sự "hòa thuận, hòa khí" (和) dẫn đến "bất hòa".
Hỏi thêm về từ này
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Từ vựng thông dụng Bậc thầy
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí