头纱
(頭紗)
tóu shā
Danh từ
Nghĩa
1
voan cô dâu
2
khăn voan trùm đầu
Giải thích
Chỉ tấm khăn voan hoặc ren mỏng mà cô dâu đội trên đầu, hoặc khăn mỏng dùng để che đầu.
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Từ "头" (đầu) + "纱" (vải voan, lụa mỏng).
Mẹo ghi nhớ
Nhớ theo nghĩa: "vải voan/ren mỏng (纱) đội trên đầu (头)" = "khăn voan trùm đầu".
Hỏi thêm về từ này
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Từ vựng thông dụng Bậc thầy
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí