失真

shī zhēn

Động từ

Nghĩa

1

Bị méo

2

biến dạng

3

mất đi độ chân thực

Giải thích

Chỉ việc các tín hiệu như âm thanh hoặc hình ảnh bị méo mó, biến dạng. Ngoài ra, nó còn chỉ việc thông tin bị sai lệch, xa rời sự thật.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

逼真 保真

Từ phái sinh

失真度

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Được cấu thành từ "失" (mất đi) và "真" (sự chân thực, hình dáng ban đầu).

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ là "mất đi" (失) sự "chân thực" (真) nên hình ảnh/âm thanh bị "méo mó, biến dạng".

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí