shī zhēn
Nghĩa
Bị méo
biến dạng
mất đi độ chân thực
Giải thích
Chỉ việc các tín hiệu như âm thanh hoặc hình ảnh bị méo mó, biến dạng. Ngoài ra, nó còn chỉ việc thông tin bị sai lệch, xa rời sự thật.
Từ trái nghĩa
Từ phái sinh
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Được cấu thành từ "失" (mất đi) và "真" (sự chân thực, hình dáng ban đầu).
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhớ là "mất đi" (失) sự "chân thực" (真) nên hình ảnh/âm thanh bị "méo mó, biến dạng".
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí