头路 (頭路)

tóu lù

名詞 / 形容詞

Nghĩa

1

Manh mối

2

ngôi tóc (đường rẽ ngôi)

3

hạng nhất (thượng hạng)

Giải thích

Có nhiều nghĩa: (1) manh mối hoặc trình tự của sự việc, (2) đường rẽ ngôi tóc, (3) (phương ngôn) hàng đầu, hạng nhất, thượng hạng.

Từ đồng nghĩa

Dễ nhầm lẫn

路头

Nguồn gốc từ

Từ "lộ" (路 - con đường/hướng đi) dẫn đến "đầu" (头 - điểm khởi đầu hoặc đầu tóc).

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ là "lộ" (路 - con đường) dẫn đến "đầu" (头 - điểm bắt đầu) chính là "manh mối".

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí