头绳
(頭繩)
tóu shéng
Danh từ
Nghĩa
1
dây buộc tóc
2
thun buộc tóc
Giải thích
Chỉ loại dây chun hoặc dây vải dùng để buộc tóc.
Từ đồng nghĩa
发绳
皮筋
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ ý nghĩa sợi "dây" (绳) dùng để buộc "tóc/đầu" (头).
Mẹo ghi nhớ
Hãy liên tưởng: "Sợi dây (绳) để buộc trên đầu (头)" chính là "dây buộc tóc".
Hỏi thêm về từ này
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Từ vựng thông dụng Bậc thầy
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí