失魂
shī hún
Động từ
Nghĩa
1
mất hồn
2
hoảng hốt
3
thất thần
Giải thích
Trạng thái ngơ ngác như mất hết hồn vía hoặc rơi vào hoảng loạn do quá kinh ngạc hoặc sợ hãi.
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Được cấu thành từ chữ '失' (thất: mất) và '魂' (hồn: linh hồn).
Mẹo ghi nhớ
Trạng thái hoảng loạn đến mức như đánh mất (失) cả linh hồn (魂) vì cú sốc.
Hỏi thêm về từ này
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Từ vựng thông dụng Bậc thầy
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí