失语 (失語)

shī yǔ

動詞 / 名詞

Nghĩa

1

mất ngôn ngữ (thất ngôn)

2

lỡ lời

3

im lặng (mất tiếng nói)

Giải thích

Ngoài việc chỉ chứng "mất ngôn ngữ" (rối loạn ngôn ngữ do tổn thương não) trong y học, từ này còn có nghĩa là vô tình lỡ lời, hoặc trong bối cảnh xã hội có nghĩa là "mất đi quyền lên tiếng, bị buộc phải im lặng".

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

发言 善辩

Từ phái sinh

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Từ "Thất" (失 - mất) + "Ngữ" (语 - ngôn ngữ, lời nói). Nghĩa là mất đi ngôn ngữ.

Mẹo ghi nhớ

Nhớ bằng cách ghép: mất (Thất - 失) đi ngôn từ (Ngữ - 语) thành "mất ngôn ngữ" hoặc "lỡ lời".

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí