shī yǔ
Nghĩa
mất ngôn ngữ (thất ngôn)
lỡ lời
im lặng (mất tiếng nói)
Giải thích
Ngoài việc chỉ chứng "mất ngôn ngữ" (rối loạn ngôn ngữ do tổn thương não) trong y học, từ này còn có nghĩa là vô tình lỡ lời, hoặc trong bối cảnh xã hội có nghĩa là "mất đi quyền lên tiếng, bị buộc phải im lặng".
Từ trái nghĩa
Từ phái sinh
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Từ "Thất" (失 - mất) + "Ngữ" (语 - ngôn ngữ, lời nói). Nghĩa là mất đi ngôn ngữ.
Mẹo ghi nhớ
Nhớ bằng cách ghép: mất (Thất - 失) đi ngôn từ (Ngữ - 语) thành "mất ngôn ngữ" hoặc "lỡ lời".
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí