tóu tuó
Nghĩa
đầu đà
nhà sư khất thực
hành giả
Giải thích
Phiên âm từ tiếng Phạn "dhūta". Trong Phật giáo, từ này chỉ việc tu hành rũ bỏ mọi chấp niệm về ăn, mặc, ở, hoặc chỉ những vị tăng sĩ thực hành hạnh tu này (đặc biệt là những vị tăng đi khất thực).
Từ đồng nghĩa
Từ phái sinh
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Phiên âm từ tiếng Phạn "dhūta" (nghĩa là phủi sạch phiền não) sang chữ Hán là "頭陀".
Mẹo ghi nhớ
Đây là từ Hán-Việt "đầu đà" (头陀), thường dùng để chỉ các vị sư tu khổ hạnh hoặc đi khất thực.
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí