头陀 (頭陀)

tóu tuó

Danh từ

Nghĩa

1

đầu đà

2

nhà sư khất thực

3

hành giả

Giải thích

Phiên âm từ tiếng Phạn "dhūta". Trong Phật giáo, từ này chỉ việc tu hành rũ bỏ mọi chấp niệm về ăn, mặc, ở, hoặc chỉ những vị tăng sĩ thực hành hạnh tu này (đặc biệt là những vị tăng đi khất thực).

Từ đồng nghĩa

行脚僧 苦行僧

Từ phái sinh

头陀行

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Phiên âm từ tiếng Phạn "dhūta" (nghĩa là phủi sạch phiền não) sang chữ Hán là "頭陀".

Mẹo ghi nhớ

Đây là từ Hán-Việt "đầu đà" (头陀), thường dùng để chỉ các vị sư tu khổ hạnh hoặc đi khất thực.

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí