失措

shī cuò

Động từ

Nghĩa

1

Luống cuống

2

mất bình tĩnh

3

không biết xử trí thế nào

Giải thích

Chỉ việc gặp sự cố bất ngờ dẫn đến không biết phải làm sao, mất đi sự bình tĩnh. Thường được dùng trong cụm từ "惊慌失措" (hoảng hốt luống cuống).

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ phái sinh

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Từ "失" (mất) + "措" (đối phó, xử trí). Xuất phát từ việc mất đi phương hướng hoặc cách giải quyết.

Mẹo ghi nhớ

Nhớ theo nghĩa "mất đi (失) biện pháp xử lý (措)" = luống cuống.

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí