shī cuò
Nghĩa
Luống cuống
mất bình tĩnh
không biết xử trí thế nào
Giải thích
Chỉ việc gặp sự cố bất ngờ dẫn đến không biết phải làm sao, mất đi sự bình tĩnh. Thường được dùng trong cụm từ "惊慌失措" (hoảng hốt luống cuống).
Từ phái sinh
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Từ "失" (mất) + "措" (đối phó, xử trí). Xuất phát từ việc mất đi phương hướng hoặc cách giải quyết.
Mẹo ghi nhớ
Nhớ theo nghĩa "mất đi (失) biện pháp xử lý (措)" = luống cuống.
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí