头面 (頭面)

tóu miàn

Danh từ

Nghĩa

1

Trang sức tóc

2

thể diện

3

nhân vật máu mặt

Giải thích

Tên gọi chung cho các loại trâm cài, trang sức tóc của phụ nữ thời xưa. Ngoài ra, từ này còn chỉ địa vị xã hội, thể diện, hoặc dùng trong cụm "头面人物" để chỉ những nhân vật có máu mặt, có tầm ảnh hưởng trong xã hội.

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh

Dễ nhầm lẫn

出面

Nguồn gốc từ

Từ "Đầu" (头 - đầu) và "Diện" (面 - mặt, bề mặt), ban đầu chỉ đồ trang sức trên đầu, sau đó chuyển sang chỉ người đứng đầu, người có máu mặt.

Mẹo ghi nhớ

Liên tưởng đến "đồ trang sức cho đầu (头) và mặt (面)", hoặc "người làm gương mặt đại diện cho một tổ chức".

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí