tóu miàn
Nghĩa
Trang sức tóc
thể diện
nhân vật máu mặt
Giải thích
Tên gọi chung cho các loại trâm cài, trang sức tóc của phụ nữ thời xưa. Ngoài ra, từ này còn chỉ địa vị xã hội, thể diện, hoặc dùng trong cụm "头面人物" để chỉ những nhân vật có máu mặt, có tầm ảnh hưởng trong xã hội.
Từ phái sinh
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Từ "Đầu" (头 - đầu) và "Diện" (面 - mặt, bề mặt), ban đầu chỉ đồ trang sức trên đầu, sau đó chuyển sang chỉ người đứng đầu, người có máu mặt.
Mẹo ghi nhớ
Liên tưởng đến "đồ trang sức cho đầu (头) và mặt (面)", hoặc "người làm gương mặt đại diện cho một tổ chức".
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí