失修

shī xiū

Động từ

Nghĩa

1

không được tu sửa

2

xuống cấp do thiếu bảo dưỡng

Giải thích

Chỉ tình trạng các công trình, thiết bị bị hư hỏng do để lâu ngày không được sửa chữa hay bảo dưỡng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Được cấu thành từ "Thất" (mất đi, bỏ bê) và "Tu" (sửa chữa, bảo dưỡng).

Mẹo ghi nhớ

Phân tích thành "Thất" (bỏ lỡ, thiếu) và "Tu" (sửa chữa, bảo dưỡng) để dễ dàng liên tưởng đến tình trạng thiếu bảo trì.

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí