shī sè
Nghĩa
biến sắc
tái mặt
lu mờ
mất đi vẻ rực rỡ
Giải thích
Có hai nghĩa chính: một là "mất đi sắc mặt (tái mặt, biến sắc)" do kinh ngạc hoặc sợ hãi; hai là "bị lu mờ (kém sắc hơn)" khi so sánh với cái khác.
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Từ cấu trúc "失" (mất đi) "色" (sắc mặt, hoặc màu sắc, ánh hào quang).
Mẹo ghi nhớ
Liên tưởng: "Mất đi (失) màu sắc (色)" dẫn đến "tái mặt", hoặc do xung quanh quá nổi bật nên mình bị "lu mờ".
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí