失色

shī sè

Động từ

Nghĩa

1

biến sắc

2

tái mặt

3

lu mờ

4

mất đi vẻ rực rỡ

Giải thích

Có hai nghĩa chính: một là "mất đi sắc mặt (tái mặt, biến sắc)" do kinh ngạc hoặc sợ hãi; hai là "bị lu mờ (kém sắc hơn)" khi so sánh với cái khác.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

增色 出彩

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Từ cấu trúc "失" (mất đi) "色" (sắc mặt, hoặc màu sắc, ánh hào quang).

Mẹo ghi nhớ

Liên tưởng: "Mất đi (失) màu sắc (色)" dẫn đến "tái mặt", hoặc do xung quanh quá nổi bật nên mình bị "lu mờ".

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí