tóu hūn nǎo zhàng
Nghĩa
Đầu óc choáng váng
đầu nặng trĩu
nhức đầu hoa mắt
Giải thích
Thể hiện trạng thái đầu óc mơ màng, cảm thấy nặng nề và sưng húp do mệt mỏi, ốm đau hoặc suy nghĩ quá nhiều.
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Thành ngữ kết hợp giữa "头昏" (đầu óc choáng váng) và "脑胀" (cảm giác não bị căng chướng).
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung theo nghĩa đen của chữ: "Đầu (头) choáng váng (昏), não (脑) căng chướng (胀)".
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí