头昏脑胀 (頭昏腦脹)

tóu hūn nǎo zhàng

Thành ngữ (chengyu)

Nghĩa

1

Đầu óc choáng váng

2

đầu nặng trĩu

3

nhức đầu hoa mắt

Giải thích

Thể hiện trạng thái đầu óc mơ màng, cảm thấy nặng nề và sưng húp do mệt mỏi, ốm đau hoặc suy nghĩ quá nhiều.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

神清气爽 心旷神怡

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Thành ngữ kết hợp giữa "头昏" (đầu óc choáng váng) và "脑胀" (cảm giác não bị căng chướng).

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung theo nghĩa đen của chữ: "Đầu (头) choáng váng (昏), não (脑) căng chướng (胀)".

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí