tóu qī kuǎn
Nghĩa
Tiền trả trước
tiền đặt cọc
khoản thanh toán đầu tiên
Giải thích
Khoản tiền lớn phải trả đầu tiên khi mua nhà, xe... bằng hình thức trả góp hoặc vay ngân hàng. Từ này chủ yếu được dùng ở Đài Loan và miền Nam Trung Quốc, trong khi ở đại lục thường dùng từ "首付款".
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ "头期" (giai đoạn đầu tiên) và "款" (tiền, khoản tiền).
Mẹo ghi nhớ
Khoản tiền ("款") trả cho giai đoạn ("期") đầu tiên ("头") = Tiền trả trước / Tiền đặt cọc.
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí