头期款 (頭期款)

tóu qī kuǎn

Danh từ

Nghĩa

1

Tiền trả trước

2

tiền đặt cọc

3

khoản thanh toán đầu tiên

Giải thích

Khoản tiền lớn phải trả đầu tiên khi mua nhà, xe... bằng hình thức trả góp hoặc vay ngân hàng. Từ này chủ yếu được dùng ở Đài Loan và miền Nam Trung Quốc, trong khi ở đại lục thường dùng từ "首付款".

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ "头期" (giai đoạn đầu tiên) và "款" (tiền, khoản tiền).

Mẹo ghi nhớ

Khoản tiền ("款") trả cho giai đoạn ("期") đầu tiên ("头") = Tiền trả trước / Tiền đặt cọc.

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí