shī ér fù dé
Nghĩa
mất đi lại tìm thấy
mất rồi lại có lại
Giải thích
Thành ngữ thể hiện việc tìm lại hoặc có lại được một thứ quan trọng hoặc một cơ hội đã từng bị mất đi.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Cấu trúc theo ngữ pháp Hán cổ: "失" (mất đi) + "而" (mà, rồi) + "复" (lại) + "得" (đạt được, có được).
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung hình ảnh một món đồ bị mất đi rồi quay trở lại: "失" (mất) -> "而" (nhưng/rồi) -> "复" (lại) -> "得" (được).
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí