失而复得 (失而復得)

shī ér fù dé

Thành ngữ (chengyu)

Nghĩa

1

mất đi lại tìm thấy

2

mất rồi lại có lại

Giải thích

Thành ngữ thể hiện việc tìm lại hoặc có lại được một thứ quan trọng hoặc một cơ hội đã từng bị mất đi.

Từ đồng nghĩa

失而复反 失而复来

Từ trái nghĩa

得而复失

Dễ nhầm lẫn

得而复失

Nguồn gốc từ

Cấu trúc theo ngữ pháp Hán cổ: "失" (mất đi) + "而" (mà, rồi) + "复" (lại) + "得" (đạt được, có được).

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung hình ảnh một món đồ bị mất đi rồi quay trở lại: "失" (mất) -> "而" (nhưng/rồi) -> "复" (lại) -> "得" (được).

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí