头羊
(頭羊)
tóu yáng
Danh từ
Nghĩa
1
Cừu đầu đàn
2
người dẫn đầu
3
thủ lĩnh
Giải thích
Chỉ con cừu đi đầu dẫn dắt cả đàn. Nghĩa bóng dùng để ví von người dẫn đầu, người tiên phong hoặc thủ lĩnh dẫn dắt một tập thể, ngành nghề.
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Từ 「头」 (đầu, dẫn đầu) + 「羊」 (cừu).
Mẹo ghi nhớ
Con cừu (「羊」) đứng ở vị trí đầu (「头」) chính là người dẫn đầu.
Hỏi thêm về từ này
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Từ vựng thông dụng Bậc thầy
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí