shī shēng
Nghĩa
mất giọng
mất tiếng
khóc không thành tiếng
thốt lên kinh ngạc
Giải thích
Có hai nghĩa: một là "mất giọng" do bệnh về họng, căng thẳng tột độ hoặc quá đau buồn; hai là không kìm nén được cảm xúc mà "vô tình bật khóc thành tiếng" hoặc "thốt lên".
Từ đồng nghĩa
Nguồn gốc từ
Từ "失" (mất) + "声" (tiếng, giọng).
Mẹo ghi nhớ
Lưu ý rằng từ này không chỉ có nghĩa là "mất (失) giọng (声)", mà còn có nghĩa là do cảm xúc dâng trào dẫn đến "không kiểm soát được mà phát ra âm thanh".
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí