失声 (失聲)

shī shēng

Động từ

Nghĩa

1

mất giọng

2

mất tiếng

3

khóc không thành tiếng

4

thốt lên kinh ngạc

Giải thích

Có hai nghĩa: một là "mất giọng" do bệnh về họng, căng thẳng tột độ hoặc quá đau buồn; hai là không kìm nén được cảm xúc mà "vô tình bật khóc thành tiếng" hoặc "thốt lên".

Từ đồng nghĩa

失音 失控

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Từ "失" (mất) + "声" (tiếng, giọng).

Mẹo ghi nhớ

Lưu ý rằng từ này không chỉ có nghĩa là "mất (失) giọng (声)", mà còn có nghĩa là do cảm xúc dâng trào dẫn đến "không kiểm soát được mà phát ra âm thanh".

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí