头面人物 (頭面人物)

tóu miàn rén wù

Danh từ

Nghĩa

1

nhân vật máu mặt

2

nhân vật tiêu biểu

3

ông trùm

Giải thích

Chỉ những nhân vật tiêu biểu, có thế lực, hoạt động công khai hoặc là người đứng đầu, có tầm ảnh hưởng trong xã hội hoặc một tập thể.

Từ đồng nghĩa

体面人物 大人物 要人

Từ trái nghĩa

Dễ nhầm lẫn

有面子

Nguồn gốc từ

Từ "头面" (đầu và mặt = phần lộ ra ngoài, hoặc diện mạo) + "人物" (nhân vật), từ đó chỉ những nhân vật quan trọng đứng trên sân khấu lớn.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhớ: "Nhân vật làm đầu (头) và mặt (面)" chính là "nhân vật máu mặt, ông trùm" của một nhóm.

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí