tóu miàn rén wù
Nghĩa
nhân vật máu mặt
nhân vật tiêu biểu
ông trùm
Giải thích
Chỉ những nhân vật tiêu biểu, có thế lực, hoạt động công khai hoặc là người đứng đầu, có tầm ảnh hưởng trong xã hội hoặc một tập thể.
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Nguồn gốc từ
Từ "头面" (đầu và mặt = phần lộ ra ngoài, hoặc diện mạo) + "人物" (nhân vật), từ đó chỉ những nhân vật quan trọng đứng trên sân khấu lớn.
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhớ: "Nhân vật làm đầu (头) và mặt (面)" chính là "nhân vật máu mặt, ông trùm" của một nhóm.
Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra
AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.
Đã có tài khoản? Đăng nhập
Tra cứu từ điển bên ngoài
Cấp độ được liệt kê
Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn
Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.
Đăng ký miễn phí