失迎

shī yíng

Động từ

Nghĩa

1

thất nghênh

2

xin lỗi vì đã không đón tiếp chu đáo

Giải thích

Là cách nói khiêm tốn dùng để xin lỗi khách vì đã không thể chuẩn bị đón tiếp họ từ trước.

Ví dụ

哎呀,您大驾光临,真是失迎失迎

Āiyā, nín dàjià guānglín, zhēnshì shīyíng shīyíng!

昨天您来拜访时我不在家,实在失迎

Zuótiān nín lái bàifǎng shí wǒ bù zàijiā, shízài shīyíng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Dễ nhầm lẫn

Nguồn gốc từ

Từ '失' (thất lễ, sơ suất) và '迎' (đón tiếp), xuất phát từ nghĩa sơ suất trong việc đón tiếp.

Mẹo ghi nhớ

Nhớ theo nghĩa: 'bỏ lỡ' (失) việc 'đón tiếp' (迎), tức là thất lễ vì không đón tiếp chu đáo.

Hỏi thêm về từ này

Ghi nhớ từ này bằng bài kiểm tra

AI cung cấp bài kiểm tra tiếng Trung phù hợp với trình độ của bạn. Tốt cho việc ôn thi HSK.

Đã có tài khoản? Đăng nhập

Chia sẻ:

Cấp độ được liệt kê

Từ vựng thông dụng Bậc thầy

Đăng ký miễn phí để học nhanh hơn

Với tài khoản, lịch sử câu trả lời của bạn tích lũy và điểm từ vựng cũng như lịch ôn tập được lưu.

Đăng ký miễn phí